indirect
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gián tiếp, vòng vo
💡
Definition (English)
not going in a straight line or the shortest way
✏️
Câu ví dụ
The indirect path through the forest was longer but offered a more peaceful and serene experience .
Con đường gián tiếp xuyên qua khu rừng dài hơn nhưng mang lại trải nghiệm yên bình và thanh thản hơn.