measurable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể đo lường được, có thể định lượng được
💡
Definition (English)
capable of being assessed in terms of size, amount, or degree
✏️
Câu ví dụ
The success of the program is measurable by the number of participants and their level of engagement .
Thành công của chương trình có thể đo lường được bằng số lượng người tham gia và mức độ tham gia của họ.