untouched
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguyên vẹn, không bị ảnh hưởng
💡
Definition (English)
remaining unaffected or unaltered by external influences or factors
✏️
Câu ví dụ
His untouched innocence made him oblivious to the harsh realities of the world .
Sự ngây thơ không bị ảnh hưởng của anh ấy khiến anh ấy không biết đến những thực tế khắc nghiệt của thế giới.