extended
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài, mở rộng
💡
Definition (English)
making something longer in time
✏️
Câu ví dụ
The deadline for the project was extended to give the team more time to complete their tasks.
Hạn chót của dự án đã được gia hạn để cho nhóm thêm thời gian hoàn thành nhiệm vụ.