extended
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài, mở rộng
Definition (English)
making something longer in time
Câu ví dụ
The deadline for the project was extended to give the team more time to complete their tasks.
Hạn chót của dự án đã được gia hạn để cho nhóm thêm thời gian hoàn thành nhiệm vụ.