appreciated
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
được công nhận, được đánh giá cao
Definition (English)
recognized or valued for a quality, merit, or contribution
Câu ví dụ
Your expertise in this matter is greatly appreciated and valued by the team.
Chuyên môn của bạn trong vấn đề này được đội ngũ rất đánh giá cao và coi trọng.