shared
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chia sẻ, phân chia
Definition (English)
divided or distributed among multiple individuals or groups
Câu ví dụ
The limited resources were shared among the community members during the drought, ensuring everyone had enough to survive.
Các nguồn lực hạn chế đã được chia sẻ giữa các thành viên cộng đồng trong suốt đợt hạn hán, đảm bảo mọi người đều có đủ để tồn tại.