unaffected
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không bị ảnh hưởng, không thay đổi
Definition (English)
remaining unchanged despite external influences
Câu ví dụ
The ancient ruins remained unaffected by the passage of time , standing as a testament to the past .
Những tàn tích cổ xưa vẫn không bị ảnh hưởng bởi sự trôi qua của thời gian, đứng như một minh chứng cho quá khứ.