affected
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị ảnh hưởng, chịu ảnh hưởng
💡
Definition (English)
impacted or influenced by something or someone
✏️
Câu ví dụ
The affected parts of the forest showed signs of severe drought .
Các phần bị ảnh hưởng của khu rừng cho thấy dấu hiệu của hạn hán nghiêm trọng.