dignified
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đàng hoàng, oai nghiêm
💡
Definition (English)
displaying calmness and seriousness in a manner that deserves respect
✏️
Câu ví dụ
In her final moments , she maintained a dignified dignity , surrounded by loved ones and at peace with herself .
Trong những khoảnh khắc cuối cùng, cô ấy giữ được phẩm giá đáng kính, được bao quanh bởi những người thân yêu và thanh thản với chính mình.