enhanced
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được cải thiện, được nâng cao
💡
Definition (English)
improved in value, quality, or performance
✏️
Câu ví dụ
The enhanced safety features of the new car model earned it top ratings in crash tests .
Các tính năng an toàn được nâng cao của mẫu xe mới đã giúp nó đạt được xếp hạng cao nhất trong các bài kiểm tra va chạm.