enhanced
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
được cải thiện, được nâng cao
Definition (English)
improved in value, quality, or performance
Câu ví dụ
The enhanced safety features of the new car model earned it top ratings in crash tests .
Các tính năng an toàn được nâng cao của mẫu xe mới đã giúp nó đạt được xếp hạng cao nhất trong các bài kiểm tra va chạm.