diversified
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đa dạng hóa, phong phú
Definition (English)
including a variety of different elements or components
Câu ví dụ
The restaurant diversified its menu to offer dishes from different cuisines, appealing to a broader range of customers.
Nhà hàng đã đa dạng hóa thực đơn của mình để phục vụ các món ăn từ nhiều nền ẩm thực khác nhau, thu hút một phạm vi khách hàng rộng hơn.