intended
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dự định, mong muốn
💡
Definition (English)
planned, desired, or aimed for as a specific goal or objective
✏️
Câu ví dụ
The curriculum was designed with the intended purpose of preparing students for college and career success .
Chương trình giảng dạy được thiết kế với mục đích chuẩn bị cho sinh viên thành công trong đại học và sự nghiệp.