transformative
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
biến đổi, cách mạng
💡
Definition (English)
having the power to bring about significant changes or transformations
✏️
Câu ví dụ
His transformative ideas sparked a cultural shift in how we approach sustainability.
Những ý tưởng biến đổi của anh ấy đã tạo ra một sự thay đổi văn hóa trong cách chúng ta tiếp cận tính bền vững.