oppressive
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
áp bức, bạo ngược
💡
Definition (English)
having an unfair or harsh control over others, often involving cruelty or severe restrictions
✏️
Câu ví dụ
The oppressive taxation system placed undue burden on low-income families .
Hệ thống thuế áp bức đã đặt gánh nặng không đáng có lên các gia đình thu nhập thấp.