restrictive
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạn chế, giới hạn
💡
Definition (English)
imposing limitations or boundaries that can hinder freedom or action
✏️
Câu ví dụ
He found the dress code at the office too restrictive for his personal style .
Anh ấy thấy quy định trang phục tại văn phòng quá hạn chế đối với phong cách cá nhân của mình.