contrasting
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương phản, đối lập
💡
Definition (English)
extremely different from each other
✏️
Câu ví dụ
His behavior at work was contrasting with his behavior at home; he was reserved in the office but outgoing with his friends.
Hành vi của anh ấy tại nơi làm việc tương phản với hành vi ở nhà; anh ấy dè dặt trong văn phòng nhưng hòa đồng với bạn bè.