differential
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khác biệt
💡
Definition (English)
different in comparison to something else based on the circumstances
✏️
Câu ví dụ
The team 's success was attributed to its differential strategies , adapting to different opponents and situations during matches .
Thành công của đội được cho là nhờ vào các chiến lược khác biệt, thích ứng với các đối thủ và tình huống khác nhau trong các trận đấu.