impressive
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
ấn tượng, đáng chú ý
Definition (English)
causing admiration because of size, skill, importance, etc.
Câu ví dụ
The team made an impressive comeback in the final minutes of the game .
Đội đã có một sự trở lại ấn tượng trong những phút cuối của trận đấu.