magnificent
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tráng lệ, lộng lẫy
Definition (English)
extremely impressive and attractive
Câu ví dụ
The prince was a magnificent sight as he rode into the courtyard on his white stallion , his royal attire shimmering in the sunlight .
Hoàng tử là một cảnh tượng tráng lệ khi cưỡi ngựa trắng vào sân, trang phục hoàng gia của anh lấp lánh dưới ánh mặt trời.