irresistible
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể cưỡng lại, hấp dẫn không thể chối từ
💡
Definition (English)
impossible to resist or refuse, usually because of being very appealing or attractive
✏️
Câu ví dụ
The silky smooth texture of the chocolate was irresistible, tempting even those on strict diets .
Kết cấu mịn màng như lụa của sô cô la không thể cưỡng lại, hấp dẫn ngay cả những người đang ăn kiêng nghiêm ngặt.