irresistible
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không thể cưỡng lại, hấp dẫn không thể chối từ
Definition (English)
impossible to resist or refuse, usually because of being very appealing or attractive
Câu ví dụ
The silky smooth texture of the chocolate was irresistible, tempting even those on strict diets .
Kết cấu mịn màng như lụa của sô cô la không thể cưỡng lại, hấp dẫn ngay cả những người đang ăn kiêng nghiêm ngặt.