pleasurable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thú vị, dễ chịu
💡
Definition (English)
giving satisfaction and enjoyment
✏️
Câu ví dụ
Enjoying a delicious meal at a favorite restaurant is always pleasurable.
Thưởng thức một bữa ăn ngon tại nhà hàng yêu thích luôn thú vị.