lovely
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tuyệt đẹp, hấp dẫn
Definition (English)
very beautiful or attractive
Câu ví dụ
She wore a lovely dress to the party .
Cô ấy mặc một chiếc váy đáng yêu đến bữa tiệc.