satisfactory
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thỏa đáng, chấp nhận được
💡
Definition (English)
good enough to meet the minimum standard or requirement
✏️
Câu ví dụ
The service was satisfactory, though not particularly friendly .
Dịch vụ đạt yêu cầu, mặc dù không đặc biệt thân thiện.