all right
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chấp nhận được, tạm được
💡
Definition (English)
good enough or satisfactory, though not exceptional
✏️
Câu ví dụ
The weather for the outdoor event turned out all right after the morning rain.
Thời tiết cho sự kiện ngoài trời hóa ra khá ổn sau cơn mưa buổi sáng.