depressing
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
buồn bã, ảm đạm
💡
Definition (English)
making one feel sad and hopeless
✏️
Câu ví dụ
His depressing attitude made it hard to stay positive .
Thái độ chán nản của anh ấy khiến khó có thể giữ được tích cực.