danger
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nguy hiểm, rủi ro
Definition (English)
the likelihood of experiencing harm, damage, or injury
Câu ví dụ
The warning signs along the beach alerted swimmers to the danger of strong currents .
Các biển cảnh báo dọc bãi biển đã cảnh báo người bơi về nguy hiểm của dòng chảy mạnh.