to smell
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngửi, cảm nhận mùi
💡
Definition (English)
to recognize or become aware of a particular scent
✏️
Câu ví dụ
Right now , I am smelling the flowers in the botanical garden .
Ngay bây giờ, tôi đang ngửi những bông hoa trong vườn bách thảo.