vicious
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
độc ác, tàn nhẫn
Definition (English)
violent and very unkind
Câu ví dụ
The vicious attack left the victim with severe injuries .
Cuộc tấn công tàn bạo đã để lại nạn nhân với những thương tích nặng nề.