relentless
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không khoan nhượng, không mệt mỏi
Definition (English)
(of a person) never stopping or giving up
Câu ví dụ
The coach was relentless in pushing the players to improve their performance .
Huấn luyện viên đã không khoan nhượng trong việc thúc đẩy các cầu thủ cải thiện thành tích của họ.