paramount
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tối cao, quan trọng nhất
Definition (English)
having the utmost importance or highest significance
Câu ví dụ
In education , providing a quality learning experience for students is paramount.
Trong giáo dục, việc cung cấp một trải nghiệm học tập chất lượng cho học sinh là tối quan trọng.