defining
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xác định, quyết định
💡
Definition (English)
having a distinctive or crucial role
✏️
Câu ví dụ
This decision was a defining one for the company, shaping its future direction.
Quyết định này là quyết định đối với công ty, định hình hướng đi tương lai của nó.