critical
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
quan trọng, thiết yếu
Definition (English)
extremely important or necessary
Câu ví dụ
His critical decision to invest early in the company turned out to be very profitable .
Quyết định quan trọng của anh ấy để đầu tư sớm vào công ty đã trở nên rất có lợi nhuận.