critical
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quan trọng, thiết yếu
💡
Definition (English)
extremely important or necessary
✏️
Câu ví dụ
His critical decision to invest early in the company turned out to be very profitable .
Quyết định quan trọng của anh ấy để đầu tư sớm vào công ty đã trở nên rất có lợi nhuận.