worthless
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô giá trị, vô dụng
💡
Definition (English)
having no meaningful value, impact, or utility
✏️
Câu ví dụ
The old computer was outdated and worthless for modern tasks .
Máy tính cũ đã lỗi thời và vô giá trị cho các nhiệm vụ hiện đại.