uncertain
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không chắc chắn, do dự
Definition (English)
not definitively known or decided
Câu ví dụ
The date of the event is uncertain due to potential scheduling conflicts .
Ngày của sự kiện không chắc chắn do xung đột lịch trình tiềm ẩn.