uncertain
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không chắc chắn, do dự
💡
Definition (English)
not definitively known or decided
✏️
Câu ví dụ
The date of the event is uncertain due to potential scheduling conflicts .
Ngày của sự kiện không chắc chắn do xung đột lịch trình tiềm ẩn.