likely
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có khả năng, có thể xảy ra
Definition (English)
having a possibility of happening or being the case
Câu ví dụ
The recent increase in sales makes it a likely scenario that the company will expand its operations .
Sự gia tăng gần đây trong doanh số làm cho kịch bản công ty mở rộng hoạt động trở nên có khả năng.