distinctive
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặc biệt, dễ nhận biết
💡
Definition (English)
possessing a quality that is noticeable and different
✏️
Câu ví dụ
His distinctive style of writing made the article stand out .
Phong cách viết đặc biệt của anh ấy đã làm nổi bật bài viết.