aforementioned
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đã đề cập trước đó, nói trên
💡
Definition (English)
mentioned or referenced earlier in a conversation or text
✏️
Câu ví dụ
We will discuss the aforementioned issues in more detail later .
Chúng tôi sẽ thảo luận chi tiết hơn về các vấn đề đã đề cập trước đó sau.