ubiquitous
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có mặt khắp nơi, phổ biến
💡
Definition (English)
seeming to exist or appear everywhere
✏️
Câu ví dụ
The sound of car horns is ubiquitous in the bustling streets of the city .
Tiếng còi xe có mặt khắp nơi trên những con phố nhộn nhịp của thành phố.