idiosyncratic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đặc thù, riêng biệt
Definition (English)
having characteristics that are unique to an individual or group
Câu ví dụ
The team 's idiosyncratic approach to problem-solving often led to innovative solutions that surprised their competitors .
Cách tiếp cận đặc thù của nhóm để giải quyết vấn đề thường dẫn đến các giải pháp sáng tạo khiến đối thủ của họ ngạc nhiên.