freaky
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
kỳ quái, rùng rợn
Definition (English)
strangely bizarre or unsettling, often in a way that feels eerie
Câu ví dụ
She couldn’t shake the freaky feeling that something was watching her.
Cô ấy không thể gạt bỏ cảm giác kỳ quái rằng có thứ gì đó đang theo dõi mình.