freaky
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ quái, rùng rợn
💡
Definition (English)
strangely bizarre or unsettling, often in a way that feels eerie
✏️
Câu ví dụ
She couldn’t shake the freaky feeling that something was watching her.
Cô ấy không thể gạt bỏ cảm giác kỳ quái rằng có thứ gì đó đang theo dõi mình.