unexpected
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất ngờ, không ngờ tới
💡
Definition (English)
happening or appearing without warning, causing surprise
✏️
Câu ví dụ
The team 's unexpected victory shocked the fans .
Chiến thắng bất ngờ của đội đã gây sốc cho người hâm mộ.