curious
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tò mò, kỳ lạ
💡
Definition (English)
unusual or strange in a way that is unexpected
✏️
Câu ví dụ
The curious arrangement of rocks in the field suggested the presence of ancient ruins beneath the surface .
Sự sắp xếp kỳ lạ của những tảng đá trên cánh đồng gợi ý về sự hiện diện của những tàn tích cổ xưa bên dưới bề mặt.