precise
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chính xác, đúng đắn
Definition (English)
in accordance with truth
Câu ví dụ
The team will need to provide a precise analysis of the data before making any conclusions .
Nhóm sẽ cần phải cung cấp một phân tích chính xác về dữ liệu trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.