preposterous
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô lý, lố bịch
💡
Definition (English)
absurd and contrary to common sense
✏️
Câu ví dụ
It was preposterous to believe that the rules did n’t apply to him .
Thật vô lý khi tin rằng các quy tắc không áp dụng cho anh ta.