unrealistic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không thực tế, phi thực tế
Definition (English)
not in any way accurate or true to life
Câu ví dụ
Expecting to achieve perfection in every aspect of life is unrealistic and can lead to unnecessary stress and anxiety .
Mong đợi đạt được sự hoàn hảo trong mọi khía cạnh của cuộc sống là không thực tế và có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng không cần thiết.