unrealistic
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thực tế, phi thực tế
💡
Definition (English)
not in any way accurate or true to life
✏️
Câu ví dụ
Expecting to achieve perfection in every aspect of life is unrealistic and can lead to unnecessary stress and anxiety .
Mong đợi đạt được sự hoàn hảo trong mọi khía cạnh của cuộc sống là không thực tế và có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng không cần thiết.