imaginable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có thể tưởng tượng được, có thể tin được
Definition (English)
able to be imagined or believed to exist
Câu ví dụ
The story included all imaginable scenarios , from the realistic to the fantastical .
Câu chuyện bao gồm tất cả các kịch bản có thể tưởng tượng, từ hiện thực đến kỳ ảo.