imaginable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể tưởng tượng được, có thể tin được
💡
Definition (English)
able to be imagined or believed to exist
✏️
Câu ví dụ
The story included all imaginable scenarios , from the realistic to the fantastical .
Câu chuyện bao gồm tất cả các kịch bản có thể tưởng tượng, từ hiện thực đến kỳ ảo.