rational
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
hợp lý, có lý
Definition (English)
involving logical thinking or sensible reasoning
Câu ví dụ
The decision to change careers was a rational choice , considering the potential for personal growth and fulfillment .
Quyết định thay đổi nghề nghiệp là một lựa chọn hợp lý, xét đến tiềm năng phát triển cá nhân và sự hài lòng.