rudimentary
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sơ đẳng, cơ bản
💡
Definition (English)
consisting of fundamental and basic principles
✏️
Câu ví dụ
The guide provided only rudimentary instructions for assembling the furniture .
Hướng dẫn chỉ cung cấp những chỉ dẫn cơ bản để lắp ráp đồ nội thất.