outermost
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoài cùng, xa nhất từ trung tâm
💡
Definition (English)
located at the farthest point from the center or inside of something
✏️
Câu ví dụ
The outermost layer of the skin acts as a barrier against pathogens .
Lớp ngoài cùng của da hoạt động như một rào cản chống lại mầm bệnh.