interior
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nội thất, bên trong
💡
Definition (English)
located on the inside part of a particular thing
✏️
Câu ví dụ
They inspected the interior compartments of the suitcase before packing .
Họ đã kiểm tra các ngăn bên trong của vali trước khi đóng gói.